化けの皮が剥がれる
ばけのかわがはがれるbakenokawagahagareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
lộ nguyên hình; lộ bộ mặt thật
EN to betray oneself; to reveal one's true colors; to show the cloven hoof; to throw off the mask; to give oneself away
Xem thêm: 化けの皮
