総室
そうしつsoushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng chung
EN shared room (in a hospital)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうしつsoushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng chung
EN shared room (in a hospital)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.