無に帰する
むにきするmunikisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (loại đặc biệt)
trở nên vô nghĩa; tan thành mây khói; trở về con số không
EN to come to nothing; to be in vain; to lead nowhere; to go to waste
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
