無になる
むになるmuninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
trở nên vô nghĩa; trở nên vô ích
EN to come to nothing; to be in vain; to lead nowhere
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
