ザー汁
ザーじるzaajiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh dịch
EN semen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ザーじるzaajiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh dịch
EN semen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.