白濁液
はくだくえきhakudakueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dịch trắng đục; tinh dịch
EN semen; sperm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はくだくえきhakudakueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dịch trắng đục; tinh dịch
EN semen; sperm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.