球皮
きゅうひkyuuhi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỏ khinh khí cầu
EN envelope (of a hot air balloon)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうひkyuuhi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỏ khinh khí cầu
EN envelope (of a hot air balloon)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.