毛孔性苔癬
もうこうせいたいせんmoukouseitaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dày sừng nang lông
EN lichen planopilaris; lichen pilaris; keratosis pilaris; follicular keratosis; chicken skin
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
