急(きゅう)激(げき)にかりかりした鳥(とり)皮(かわ)が食(た)べたくなった。 Tự dưng mình thèm ăn da gà giòn rụm quá. Từ:急(きゅう)激(げき)カリカリする鶏(とり)皮(かわ)が食(た)べるタイなるĐã xác minh
急(きゅう)激(げき)にかりかりした鳥(とり)皮(かわ)が食(た)べたくなった。 Tự dưng mình thèm ăn da gà giòn rụm quá. Từ:急(きゅう)激(げき)カリカリする鶏(とり)皮(かわ)が食(た)べるタイなるĐã xác minh