ぶったまげる
ぶったまげるbuttamageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
kinh ngạc; sửng sốt
EN to be very surprised; to be flabbergasted
Xem thêm: たまげる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
