マットに沈む
マットにしずむmattonishizumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
choáng váng; ngất ngây; bị khuất phục
EN to be knocked out; to be overwhelmed; to be flabbergasted; to be thrown for a loop
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
