ワンド
ワンドwando
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầm phá sông
EN (riverine) lagoon; fluvial lagoon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ワンドwando
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầm phá sông
EN (riverine) lagoon; fluvial lagoon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.