譫言
せんげんsengen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời mê sảng
EN delirious talk; nonsense
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんげんsengen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời mê sảng
EN delirious talk; nonsense
Chưa có câu ví dụ cho từ này.