ふぐり
ふぐりfuguri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quả thông
EN pinecone
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふぐりfuguri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quả thông
EN pinecone
Chưa có câu ví dụ cho từ này.