環境親和的
かんきょうしんわてきkankyoushinwateki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thân thiện với môi trường
EN environmentally friendly
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
