多浪
たろうtarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thi trượt nhiều năm liên tiếp
EN failing entrance exams for repeated years
Xem thêm: 浪人
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
