タロウ
タロウtarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỡ động vật
EN tallow
khoai môn
EN taro
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

タロウtarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỡ động vật
EN tallow
khoai môn
EN taro
Chưa có câu ví dụ cho từ này.