幻嗅
げんきゅうgenkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo giác khứu giác
EN phantosmia; phantom smell; olfactory hallucination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんきゅうgenkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo giác khứu giác
EN phantosmia; phantom smell; olfactory hallucination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.