現給
げんきゅうgenkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lương hiện tại
EN current salary; present salary
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんきゅうgenkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lương hiện tại
EN current salary; present salary
Chưa có câu ví dụ cho từ này.