神に誓う
かみにちかうkaminichikau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
thề trước thần linh
EN to swear to God; to call on heaven as a witness; to cross one's heart
Xem thêm: 神に誓って
