理屈抜きで、愛してる。
- Anh yêu em, chẳng cần lý do gì cả.
Từ:理屈抜き
Khớp tự động
りくつぬきrikutsunuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
không cần lý lẽ; không cần giải thích; theo bản năng
EN not requiring explanation; without needing a reason; no explanation needed; plain and simple; visceral
Ghi chú: thường dùng như một trạng từ với ~に
理屈抜きで、愛してる。
Từ:理屈抜き
Khớp tự động