文学クラブ
ぶんがくクラブbungakukurabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu lạc bộ văn học
EN literary club; literature club
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぶんがくクラブbungakukurabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu lạc bộ văn học
EN literary club; literature club
Chưa có câu ví dụ cho từ này.