バ先
バさきbasaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi làm thêm; chỗ làm thêm
EN part-time employer; place where one works part-time
Xem thêm: バイト先
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
