記入欄
きにゅうらんkinyuuran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ô trống để điền; phần điền thông tin
EN blank (to be filled out); input field

きにゅうらんkinyuuran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ