球顆
きゅうかkyuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sferulit
EN spherulite
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうかkyuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sferulit
EN spherulite
Chưa có câu ví dụ cho từ này.