探傷
たんしょうtanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát hiện khuyết tật
EN flaw detection
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんしょうtanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát hiện khuyết tật
EN flaw detection
Chưa có câu ví dụ cho từ này.