探勝
たんしょうtanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
ngắm cảnh; thưởng ngoạn phong cảnh
EN sightseeing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
