疑惑のデパート
ぎわくのデパートgiwakunodepaato
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người đầy rẫy nghi vấn; người bị nghi ngờ thực hiện nhiều hành vi sai trái
EN person suspected of multiple wrongdoings
Xem thêm: 疑惑の総合商社
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
