開被覆
かいひふくkaihifuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mở lớp bao phủ
EN open cover
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいひふくkaihifuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mở lớp bao phủ
EN open cover
Chưa có câu ví dụ cho từ này.