被曝者
ひばくしゃhibakusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bị phơi nhiễm phóng xạ
EN person exposed to a harmful amount of radiation (from a bomb, industrial disaster, lab experiment, etc.)
Xem thêm: 被爆者
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
