合流地点
ごうりゅうちてんgouryuuchiten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm hội tụ; nơi giao nhau
EN confluence (of rivers); junction (of rivers, roads, etc.); meeting point (of civilizations, etc.)
Xem thêm: 合流点
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
