Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
だいにん·dainin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lớn
EN adult
Ghi chú: dùng khi chỉ phí vào cửa, giá vé, v.v.
Xem thêm: 小(しょう)人(じん)Xem thêm: 中(ちゅう)人(にん)
トムは大人(おとな)だ。
Từ:大人(おとな)
君(きみ)はもう大人(おとな)だ。
Từ:君(きみ)はもう大人(おとな)だ
大人(おとな)になってよ!
Từ:大人(おとな)になる
僕(ぼく)ももう大人(おとな)だ。
Từ:僕(ぼく)大人(おとな)
大人(おとな)2枚(まい)ください。
Từ:大人(おとな)枚(まい)ください
Xem thêm câu