こわばり
こわばりkowabari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự co cứng; sự căng cứng
EN stiffness; tightness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こわばりkowabari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự co cứng; sự căng cứng
EN stiffness; tightness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.