Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ネバー

ネバーnebaa

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    không bao giờ

    EN never

    Ghi chú: thường dùng trong từ ghép

Câu ví dụ 1

そう言(い)えば昔(むかし)君(くん)にもらったネバーエンディングストーリーはなかなかいいもんだったな。いずれドイツ語(ご)でエンデを読(よ)みたいものだ。

  • Nhắc mới nhớ, cuốn Neverending Story mà bạn tặng mình hồi trước khá là hay đấy. Một lúc nào đó, mình muốn đọc phần kết bằng tiếng Đức.

Đăng nhập để tiếp tục