排行
はいこうhaikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vi
EN using numeral kanji in children's names according to birth order
xếp hàng; thứ tự
EN lining up
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
