廃校
はいこうhaikou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc đóng cửa trường học; trường học đã bị đóng cửa
EN closing of a school; closed school

はいこうhaikou
Thông dụngDanh từ