被災地域
ひさいちいきhisaichiiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng bị thiên tai; khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai
EN stricken area; disaster-stricken area; affected area
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
