đồng lòng; thống nhất ý kiến; cùng chí hướng
EN to align (with another's thoughts or actions); to be on the same page
thành ngữ
Xem thêm: 足並みを揃える
プロジェクトの成功には、チーム全員の足並みがそろうことが不可欠です。
- Để dự án thành công, việc tất cả các thành viên trong nhóm đồng lòng phối hợp là điều không thể thiếu.
会議で意見がまとまり、メンバーの足並みがそろうと、目標達成への道が開けました。
- Khi các ý kiến đã thống nhất trong cuộc họp và các thành viên đã đồng lòng, con đường dẫn đến việc đạt được mục tiêu đã mở ra.