夫婦
めおとmeoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tố
một cặp
EN set of two (one large, one small); pair (for husband and wife); his and hers (e.g. teacups)
Xem thêm: 夫婦茶碗
