Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夫婦(めおと)

めおとmeoto

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    vợ chồng

    EN married couple; husband and wife; man and wife

    hơi cũ

    Xem thêm: 夫婦(めおと)

    我(われ)とそなたは女夫(めおと)星(ぼし)。

    • Tôi và bạn là một đôi trời định.

    Từ:我(われ)とそなた夫婦(めおと)

  2. danh từ dùng làm tiền tố

    một cặp

    EN set of two (one large, one small); pair (for husband and wife); his and hers (e.g. teacups)

    Xem thêm: 夫婦茶碗(めおとぢゃわん)

Câu ví dụ 1

我(われ)とそなたは女夫(めおと)星(ぼし)。

  • Tôi và bạn là một đôi trời định.

Từ:我(われ)とそなた夫婦(めおと)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục