余り者
あまりものamarimono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người thừa; người không thuộc về nhóm
EN interloper; third wheel; nuisance; burden; hanger-on
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
