私流
わたしりゅうwatashiryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
phong cách riêng; cách làm riêng
EN one's own style; one's own way (of doing things)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
