一億一心
いちおくいっしんichiokuisshin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

いちおくいっしんichiokuisshin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự đoàn kết toàn dân; nhất tâm nhất ý
EN national unity (esp. during wartime)