五割
ごわりgowari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năm mươi phần trăm; một nửa
EN fifty percent; half
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ごわりgowari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năm mươi phần trăm; một nửa
EN fifty percent; half
Chưa có câu ví dụ cho từ này.