芋洗い
いもあらいimoarai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rửa khoai tây
EN washing potatoes (in a bucket)

いもあらいimoarai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rửa khoai tây
EN washing potatoes (in a bucket)
đông nghịt người
EN being very crowded; being packed with people