硬盤
こうばんkouban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp đất cứng
EN hardpan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうばんkouban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp đất cứng
EN hardpan
Chưa có câu ví dụ cho từ này.