アトランテス
アトランテスatorantesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
at-lát
EN atlas
Từ tiếng Hy Lạp cổ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アトランテスatorantesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
at-lát
EN atlas
Từ tiếng Hy Lạp cổ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.