万雷の拍手
ばんらいのはくしゅbanrainohakushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
tràng pháo tay vang dội
EN thunderous applause; storm of applause

ばんらいのはくしゅbanrainohakushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ