火を吐く
ひをはくhiohaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
phun lửa
EN to breathe fire; to belch flames; to spit fire

ひをはくhiohaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
phun lửa
EN to breathe fire; to belch flames; to spit fire
nói năng giận dữ
EN to speak vehemently