裏事情
うらじじょうurajijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình hình thực tế đằng sau; thông tin nội bộ; hoàn cảnh ẩn giấu
EN lowdown; inside information; hidden circumstances; inside facts; inner workings; undisclosed circumstances
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
