騎馬武者
きばむしゃkibamusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỵ sĩ
EN mounted warrior; cavalier; knight
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きばむしゃkibamusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỵ sĩ
EN mounted warrior; cavalier; knight
Chưa có câu ví dụ cho từ này.